Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nguồn thông tin" (1)
nguồn thông tin
Tiếng Anh
Cụm từsource of information
Chúng tôi đã kiểm tra nhiều nguồn thông tin khác nhau.
We checked various sources of information.
Từ liên quan "nguồn thông tin" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nguồn thông tin" (2)
Nguồn thông tin này rất đáng tin cậy.
This information source is very reliable.
Chúng tôi đã kiểm tra nhiều nguồn thông tin khác nhau.
We checked various sources of information.
